| Tiêu chuẩn | GB/T9711-2011,BS1387,API 5L,ASTM A53 |
|---|---|
| Thành phần | Mạ kẽm nhúng nóng |
| Từ khóa | Ống thép mạ kẽm sâu nóng |
| Hình dạng | Vòng |
| Hình dạng phần | Đường ống tròn, đường ống vuông |
| bảo vệ cuối | Nắp ống nhựa |
|---|---|
| Kích thước | 1/2 inch - 24 inch |
| Giấy chứng nhận | API, ISO, SGS, BV, |
| Điều trị bề mặt | Sơn đen, sơn bóng, mạ kẽm, 3PE, FBE |
| Màu sắc | màu kim loại |
| Giấy chứng nhận | API, ISO, SGS, BV, |
|---|---|
| Kỹ thuật | cán nóng, kéo nguội, cán nguội |
| Loại | Ống thép liền mạch |
| Điều trị bề mặt | Sơn đen, sơn bóng, mạ kẽm, 3PE, FBE |
| Thứ cấp hay không | không phụ |
| Kích thước | 1/2 inch - 24 inch |
|---|---|
| Công nghệ | cán nóng |
| Thể loại | Loại A/B/C, A53/A106/A179/A192/A210 |
| Giấy chứng nhận | API, ISO, SGS, BV, |
| Cung cấp điều kiện | BK BKS GBK NBK |
| bảo vệ cuối | Đầu vát và nắp ống nhựa |
|---|---|
| phần Shap | Tròn/Vuông/Chữ nhật |
| Cung cấp điều kiện | BK BKS GBK NBK |
| Ứng dụng | Dầu khí, Nước, Xây dựng, Nồi hơi, Cơ khí, Đóng tàu |
| Điều trị bề mặt | Sơn đen, sơn bóng, mạ kẽm, 3PE, FBE |
| Ứng dụng | Dầu khí, Nước, Xây dựng, Nồi hơi, Cơ khí, Đóng tàu |
|---|---|
| Cung cấp điều kiện | BK BKS GBK NBK |
| phần Shap | Tròn/Vuông/Chữ nhật |
| Giấy chứng nhận | API, ISO, SGS, BV, |
| Kỹ thuật | cán nóng, kéo nguội, cán nguội |